[yì mǔ]
ích mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
益母草yì mǔ cǎo
ích mẫu thảo
cây ích mẫu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.