[yì zhì]
ích trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
益智玩具yì zhì wán jù
ích trí ngoạn cụ
đồ chơi giáo dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.