[yíng mén]
doanh môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宾朋盈门bīn péng yíng mén
tân bằng doanh môn
khách đầy sảnh; nhà đầy khách quý
宾客盈门bīn kè yíng mén
tân khách doanh môn
khách khứa đầy nhà; một ngôi nhà đầy khách quý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.