[yíng yíng]
doanh doanh
春水盈盈
chūn shuǐ yíng yíng
Nước xuân dâng đầy
荷叶上露珠盈盈
hé yè shàng lù zhū yíng yíng
Giọt sương lóng lánh trên lá sen
盈盈顾盼
yíng yíng gù pàn
Nhìn ngó đong đưa
喜气盈盈
xǐ qì yíng yíng
Hân hoan
笑脸盈盈
xiào liǎn yíng yíng
Mặt cười tươi rói
盈盈起舞
yíng yíng qǐ wǔ
Nhảy múa uyển chuyển