[yíng jiāng]
doanh giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盈江县yíng jiāng xiàn
doanh giang huyện
huyện Yingjiang trong châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hồng 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.