汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盈号 (yíng hào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盈号
【盈號】
[yíng hào]
doanh hiệu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trăng tròn và khuyết
2
lời lãi
Ví dụ
自负盈号
zì fù yíng hào
Tự phụ
Từ ghép
0 từ chứa “盈号”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
圆缺
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指月亮的圆和缺
2
指赚钱或赔本
自负~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盈
yíng
doanh
đầy; được lấp đầy; dư thừa; đầy đặn; lợi nhuận; kiếm lời
号
hào
hiệu
Số, ký hiệu, dấu hiệu; Kêu gọi, hô hào; Tên gọi, danh hiệu