[yíng yú]
doanh dư
盈余两千元
yíng yú liǎng qiān yuán
Dư ra hai nghìn tệ
有两千元的盈余
yǒu liǎng qiān yuán de yíng yú
Có khoản dư hai nghìn tệ
捐赠盈余juān zèng yíng yú
quyên tặng doanh dư
thặng dư từ quyên tặng