[yíng kuī]
doanh khuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盈亏自负yíng kuī zì fù
doanh khuy tự phụ
tự chịu trách nhiệm lời lỗ; tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
自负盈亏zì fù yíng kuī
tự phụ doanh khuy
chịu trách nhiệm lời lỗ; tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.