[cūn]
thuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皴法cūn fǎ
thuân pháp
Kỹ thuật vẽ đá núi trong tranh thủy mặc
皴裂cūn liè
thuân liệt
bị nứt nẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.