[jūn]
quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皲裂jūn liè
quân liệt
bị nứt nẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.