[pí xié]
bì hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮鞋匠pí xié jiàng
bì hài tượng
thợ đóng giày
皮鞋油pí xié yóu
bì hài dầu
xi đánh giày
漆皮鞋qī pí xié
tất bì hài
giày da bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.