[pí miàn]
bì diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麸皮面包fū pí miàn bāo
phu bì miến bao
bánh mì nguyên cám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.