[pí tǐng]
bì đĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡皮艇xiàng pí tǐng
tượng bì đĩnh
Thuyền nhỏ dùng trên mặt nước, làm bằng khung kim loại hoặc gỗ, vỏ bằng vải cao su, bơm hơi