汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
皮相 (pí xiāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
皮相
[pí xiāng]
bì tương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Chỉ nhìn thấy bề ngoài
2
không sâu sắc.
Ví dụ
皮相之谈
pí xiāng zhī tán
Nói chuyện hời hợt
Từ ghép
0 từ chứa “皮相”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
指只从表面看到的;不深人
~之谈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
皮
pí
bì
Lớp ngoài cùng của cơ thể động vật hoặc thực vật; Vật liệu làm từ da động vật; Nghịch ngợm, tinh quái
相
xiāng
tương
Lẫn nhau, cùng nhau, tương hỗ; Giống nhau, tương tự; Đối diện, đối lập