[pí ěr]
bì nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮尔森pí ěr sēn
bì nhĩ sâm
Pearson
纳皮尔nà pí ěr
nạp bì nhĩ
Napier; John Napier, nhà toán học người Scotland, người phát minh ra logarithm; Napier, thành phố ở New Zealand
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.