[pí jiā]
bì giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皮夹子pí jiā zi
Túi nhỏ phẳng làm bằng da mỏng, mềm để đựng tiền hoặc vật dụng nhỏ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.