[pí shū]
bì thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白皮书bái pí shū
bạch bì thư
sách trắng; sách trắng
绿皮书lǜ pí shū
lục bì thư
sách xanh
蓝皮书lán pí shū
lam bì thư
báo cáo chính thức