[huáng liáng]
hoàng lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃皇粮chī huáng liáng
cật hoàng lương
nghĩa đen: ăn từ kho bạc nhà nước; làm nhân viên chính phủ; sống bằng tiền nhà nước