皇太极 (huáng tài jí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
皇太极【皇太極】
[huáng tài jí]
hoàng thái cực
3 chữ
Từ vựng
1
Hoàng Thái Cực, con trai thứ tám của Nỗ Nhĩ Hách 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], trị vì 1626-1636 là Khả Hãn thứ hai của triều Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1], sau đó sáng lập triều đại Nhà Thanh 大清[Da4 Qing1] và trị vì 1636-1643 với tư cách Hoàng đế
2
tên thuỵ hiệu Thanh Thái Tông 清太宗[Qing1 Tai4 zong1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “皇太极”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.