[huáng hòu]
hoàng hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皇后区huáng hòu qū
hoàng hậu khu
Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York
皇后镇huáng hòu zhèn
hoàng hậu trấn
Queenstown, thị trấn ở New Zealand
冰雪皇后bīng xuě huáng hòu
băng tuyết hoàng hậu
Dairy Queen
变装皇后biàn zhuāng huáng hòu
biến trang hoàng hậu
drag queen; nghệ sĩ giả nữ
选美皇后xuǎn měi huáng hòu
tuyển mỹ hoàng hậu
hoa hậu
扮装皇后bàn zhuāng huáng hòu
ban trang hoàng hậu
drag queen; nghệ sĩ giả nữ