[niáng niáng]
nương nương
正宫娘娘
zhèng gōng niáng niáng
Hoàng hậu
娘娘庙
niáng niáng miào
Miếu thờ hoàng hậu
娘娘庙niáng niáng miào
nương nương miếu
miếu Nữ Thần Sinh Sản
娘娘腔niáng niáng qiāng
nương nương khoang
ẻo lả; nữ tính
王母娘娘wáng mǔ niáng niáng
vương mẫu nương nương
một tên gọi khác của Tây Vương Mẫu 西王母, Tây Vương Mẫu
天孙娘娘tiān sūn niáng niáng
thiên tôn nương nương
Nữ thần Sinh sản
正宫娘娘zhèng gōng niáng niáng
chính
hoàng hậu
子孙娘娘zǐ sūn niáng niáng
tử
nữ thần sinh sản