[huáng shang]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羲皇上人xī huáng shang rén
nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲[Fu2 Xi1]; người từ thời xa xưa; nghĩa bóng: người không lo âu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.