[dí què]
đích xác
他的确是这样说的
tā dí què shì zhè yàng shuō de
Anh ấy quả thật đã nói như vậy
这的的确确是宋刻本
zhè dí dí què què shì sòng kè běn
Đây quả thật là bản khắc thời Tống
的确良dí què liáng
đích xác lương
vải dacron