[bǎi xiāng]
bách hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百香果bǎi xiāng guǒ
bách hương quả
quả chanh leo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.