[bǎi cǎo]
bách thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百草枯bǎi cǎo kū
bách thảo khô
paraquat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.