[bǎi bìng]
bách bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包治百病bāo zhì bǎi bìng
bao trị bách bệnh
đảm bảo chữa mọi loại bệnh
立百病毒lì bǎi bìng dú
lập bách bệnh độc
virus Nipah
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.