[bǎi chuān]
bách xuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百川归海bǎi chuān guī hǎi
bách xuyên quy hải
vạn vật cùng hướng về một nơi
海纳百川hǎi nà bǎi chuān
hải nạp bách xuyên
mọi dòng sông đều chảy ra biển; dùng nhiều cách khác nhau để đạt cùng một kết quả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.