[bǎi jiā]
bách gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百家乐bǎi jiā lè
bách gia lạc
bài cào
百家姓bǎi jiā xìng
bách gia tính
Sách Bách Gia Họ, sách vỡ lòng thời nhà Tống không rõ tác giả liệt kê 438 họ
百家争鸣bǎi jiā zhēng míng
bách gia tranh minh
trăm nhà đua tiếng; chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
诸子百家zhū zǐ bǎi jiā
chư
Bách gia chư tử, các trường phái tư tưởng và những người đại diện của chúng trong giai đoạn Xuân Thu và Chiến Quốc
百花齐放百家争鸣bǎi huā qí fàng bǎi jiā zhēng míng
bách hoa tề phóng bách gia tranh minh
Chủ trương thúc đẩy sự phát triển nghệ thuật, tiến bộ khoa học và sự phồn vinh văn hóa xã hội chủ nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.