[bǎi hé]
bách hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百合子bǎi hé zǐ
Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản
百合科bǎi hé kē
Liliaceae
百合花bǎi hé huā
hoa loa kèn; người thanh khiết và không tì vết; trinh nữ
百合花饰bǎi hé huā shì
hoa bách hợp
海百合hǎi bǎi hé
hải bách hợp
hoa huệ biển; động vật huệ biển
法国百合fǎ guó bǎi hé
pháp quốc bách hợp
cây a-ti-sô