[bǎi hé huā]
bách hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百合花饰bǎi hé huā shì
hoa bách hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.