[bǎi yè]
bách diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百叶窗bǎi yè chuāng
bách diệp song
cửa chớp; màn sáo
百叶箱bǎi yè xiāng
bách diệp rương
hộp Stevenson; hộp nhiệt kế; nhà chứa dụng cụ
牛百叶niú bǎi yè
ngưu bách diệp
dạ tổ ong; dạ sách bò