[bǎi shí]
bách thập
百十来年
bǎi shí lái nián
Hơn trăm năm
百十个人百十亩地
bǎi shí gè rén bǎi shí mǔ dì
Hơn trăm người, hơn trăm mẫu đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.