[bǎi lì tián]
bách lợi điềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百利甜酒bǎi lì tián jiǔ
bách lợi điềm tửu
rượu Baileys Irish Cream
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.