[bǎi chū]
bách xuất
错误百出
cuò wù bǎi chū
Sai sót nối tiếp sai sót
矛盾百出
máo dùn bǎi chū
Mâu thuẫn chồng chất
丑态百出
chǒu tài bǎi chū
Trò hề nối tiếp trò hề
漏洞百出lòu dòng bǎi chū
lậu
đầy lỗ hổng
破绽百出pò zhàn bǎi chū
phá trán bách xuất
đầy thiếu sót
笑料百出xiào liào bǎi chū
tiếu liệu bách xuất
vui nhộn; vô cùng hài hước