[bái guǐ]
bạch quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白鬼笔bái guǐ bǐ
bạch quỷ bút
nấm hôi thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.