[bái lǐng]
bạch lãnh
白领阶层
bái lǐng jiē céng
Tầng lớp cổ cồn trắng
白领翡翠bái lǐng fěi cuì
bạch lãnh phỉ thuý
bói cá cổ trắng
白领八哥bái lǐng bā gē
bạch lãnh bát ca
sáo cổ trắng
白领凤鹛bái lǐng fèng méi
chim phướn cổ trắng