[bái là]
bạch lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白蜡树bái là shù
bạch lạp thụ
cây tần bì Trung Quốc, có vỏ, hoa và lá được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
白蜡虫bái là chóng
bạch lạp trùng
con côn trùng sáp trắng Trung Quốc
虫白蜡chóng bái là
trùng bạch lạp
sáp trắng từ con côn trùng sáp trắng Trung Quốc