[là]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜡版là bǎn
lạp bản
Bản khắc sáp để in
蜡丸là wán
lạp hoàn
Viên thuốc bọc sáp; văn thư mật bọc sáp
蜡像là xiàng
lạp tượng
tượng sáp; tượng làm bằng sáp
蜡纸là zhǐ
lạp chỉ
giấy sáp; giấy nến
蜡坨là tuó
lạp đà
cục sáp
蜡扦là qiān
lạp thiên
chân nến có đinh nhọn để cắm nến
蜡染là rǎn
lạp nhiễm
vải batik
蜡梅là méi
lạp mai
Cây mai vàng (hoa mai vàng); hoa mai vàng
蜡炬là jù
lạp cự
nến
蜡烛là zhú
lạp chúc
nến
蜡疗là liáo
lạp liệu
liệu pháp sáp
蜡笔là bǐ
lạp bút
bút sáp màu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.