[bái méng méng]
bạch mông mông
海面雾气腾腾,白蒙蒙的什么也看不见
hǎi miàn wù qì téng téng , bái méng méng de shén me yě kàn bú jiàn
Biển mờ mờ hơi nước bốc lên, trắng xóa không nhìn thấy gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.