[bái lián]
bạch liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白莲教bái lián jiào
bạch liên giáo
Hội Liên Hoa Trắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.