[bái xiàn]
bạch tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白线斑蚊bái xiàn bān wén
bạch tuyến ban văn
Aedes albopictus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.