[bái fěn]
bạch phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白粉病bái fěn bìng
bạch phấn bệnh
bệnh phấn trắng
漂白粉piǎo bái fěn
phiếu bạch phấn
Hợp chất vô cơ, bột màu trắng, mùi clo, dùng làm chất khử trùng và tẩy trắng
太白粉tài bái fěn
thái bạch phấn
bột bắp; bột khoai tây