[bái máo]
bạch mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白毛风bái máo fēng
bạch mao phong
Bão tuyết
白毛女bái máo nǚ
Cô gái tóc trắng, một trong những bộ phim đầu tiên của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.