[bái bǎn]
bạch bản
说起电脑,他简直是个白板
shuō qǐ diàn nǎo , tā jiǎn zhí shì gè bái bǎn
nói về máy tính, anh ta đúng là đồ mọt sách
白板笔bái bǎn bǐ
bạch bản bút
bút viết bảng trắng; bút dạ khô