[bái yáng]
bạch dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白杨树bái yáng shù
bạch dương thụ
cây bạch dương trắng
毛白杨máo bái yáng
mao bạch dương
Dương liễu lông; cây bạch dương
银白杨yín bái yáng
ngân bạch dương
cây bạch dương; cây dương trắng