[bái chī]
bạch cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白吃白喝bái chī bái hē
bạch cật bạch húp
ăn chực uống chùa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.