[bái lìng hǎi]
bạch lệnh hải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白令海峡bái lìng hǎi xiá
bạch lệnh hải hiệp
Eo biển Bering
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.