[dēng jī]
đăng cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
登机口dēng jī kǒu
đăng cơ khẩu
cổng khởi hành
登机桥dēng jī qiáo
đăng cơ kiều
cổng lên máy bay; cầu lên máy bay
登机楼dēng jī lóu
đăng cơ lâu
nhà ga sân bay
登机牌dēng jī pái
đăng cơ bài
thẻ lên máy bay
登机证dēng jī zhèng
đăng cơ chứng
thẻ lên máy bay
登机门dēng jī mén
đăng cơ môn
cổng lên máy bay
登机入口dēng jī rù kǒu
đăng cơ nhập khẩu
cổng lên máy bay
登机廊桥dēng jī láng qiáo
đăng cơ lang kiều
cầu nối lên máy bay; cầu hành khách lên máy bay
登机手续dēng jī shǒu xù
đăng cơ thủ tục
check-in; thủ tục lên máy bay
补登机bǔ dēng jī
bổ đăng cơ
máy ghi sổ tiết kiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.