[dēng chū]
đăng xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
登出来dēng chū lái
đăng xuất lai
xuất bản; xuất hiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.