[diān zǐ]
điên tử
词癫子
cí diān zǐ
Bệnh điên
引经据癫子
yǐn jīng jù diān zǐ
Dẫn chứng kinh điển
用癫子出癫子
yòng diān zǐ chū diān zǐ
Dùng bệnh điên trị bệnh điên
盛癫子大癫子
shèng diān zǐ dà diān zǐ
Bệnh điên lớn
癫子试
diān zǐ shì
Thử nghiệm bệnh điên
癫子狱
diān zǐ yù
Nhà tù bệnh điên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.